
1. Tổng quan về Canxi
Canxi là một khoáng chất thiết yếu, chiếm khoảng 1–2% trọng lượng cơ thể, trong đó hơn 99% được lưu trữ tại xương và răng dưới dạng hydroxyapatite, đóng vai trò tạo cấu trúc và độ cứng cho hệ xương. Phần còn lại của canxi tồn tại trong máu và dịch ngoại bào, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng như co cơ, dẫn truyền thần kinh, đông máu và hoạt động của enzyme.
Canxi được cung cấp từ thực phẩm như sữa, chế phẩm từ sữa, cá nhỏ ăn cả xương, rau xanh đậm và các loại hạt. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, lượng canxi từ chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt ở trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Khả năng hấp thu canxi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng muối canxi, tình trạng vitamin D, độ pH dạ dày và tình trạng sức khỏe đường tiêu hóa.
Thực phẩm giàu Canxi (bảng so sánh)
Sữa và các chế phẩm từ sữa
Các sản phẩm từ sữa, phô mai đều là nguồn thực phẩm giàu canxi tuyệt vời. Cơ thể hấp thụ canxi từ các sản phẩm sữa dễ dàng hơn so với các nguồn từ thực vật.
Hàm lượng canxi trong 100g thực phẩm:
Sữa tươi: 100 – 120 mg
Sữa chua: 150 – 200 mg
Các loại phô mai: 700 – 1.200 mg
Cá và hải sản
Các loại hải sản và cá, đặc biệt cá ăn được cả xương là nguồn cung cấp lượng canxi dồi dào.
Hàm lượng canxi trong 100g thực phẩm
Cá mòi đóng hộp: 382 mg
Cá cơm: 150 mg
Cua đồng: 5.040 mg
Cua biển: 140 mg
Tôm sú: 200 – 250 mg
Rau xanh lá đậm
Các loại rau có màu xanh đều rất giàu canxi, chẳng hạn như
Cải xoăn (Kale): 150 mg/100g rau
Rau chân vịt (cải bó xôi): 136 mg/100g rau
Đậu và các sản phẩm từ đậu
Thực phẩm từ đậu là nguồn bổ sung canxi lý tưởng cho người ăn chay
Hàm lượng canxi trong 100g thực phẩm:
Đậu phụ: 350 mg
Đậu rồng: 142 mg
Xu hướng sử dụng trên thị trường
Canxi là một trong những thành phần phổ biến nhất trong các sản phẩm TPCN, đặc biệt trong nhóm tăng chiều cao cho trẻ em, phòng ngừa loãng xương và hỗ trợ xương khớp.
Xu hướng hiện nay tập trung vào các dạng canxi có sinh khả dụng cao (như calcium citrate, calcium hữu cơ) và các công thức kết hợp với vitamin D3 và K2, nhằm tối ưu hóa hấp thu và đưa canxi vào đúng vị trí trong cơ thể.
Thị trường Thực phẩm chức năng chứa canxi tại Việt Nam trên các nền tảng Online (Tiktok, Shopee,...) có quy mô hơn 500 tỷ VND, tăng trưởng tới 90% trong năm trở lại đây và với các thương hiệu phổ biến như: Aviasure, Bio Island, Bestical, Doppelherz,... (theo Metric)

2. Vai trò của Canxi đối với sức khỏe
Canxi có rất nhiều vai trò đối với sức khỏe của cả trẻ em, người lớn và mẹ bầu.
Đối với xương và răng
Canxi là thành phần chính tạo nên cấu trúc xương và răng, giúp duy trì độ chắc khỏe và mật độ xương. Trong quá trình phát triển, canxi đóng vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng chiều cao, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Thiếu canxi kéo dài có thể dẫn đến còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.
Đối với hệ thần kinh và cơ
Canxi tham gia vào quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh thông qua việc điều hòa giải phóng neurotransmitter tại synapse. Ngoài ra, canxi còn cần thiết cho quá trình co cơ, bao gồm cả cơ vân và cơ tim. Sự thiếu hụt canxi có thể gây ra các triệu chứng như co cơ, chuột rút hoặc rối loạn nhịp tim.
Đối với đông máu và enzyme
Canxi là yếu tố cần thiết trong quá trình đông máu, tham gia vào nhiều bước của chuỗi phản ứng đông máu. Đồng thời, canxi còn là cofactor cho nhiều enzyme trong cơ thể, góp phần duy trì hoạt động sinh lý bình thường.
Nhờ những vai trò kể trên, Canxi đem lại rất nhiều lợi ích cho cơ thể:
Đối với người trưởng thành
Giúp xương, cơ bắp khỏe mạnh, giảm tình trạng đau nhức hoặc khó khăn khi vận động, phòng ngừa bệnh loãng xương.
Cần thiết cho hoạt động của tim. Nếu thiếu canxi kéo dài, cơ tim sẽ co bóp yếu, khi làm việc dễ mệt và hay vã mồ hôi.
Duy trì hệ thần kinh khoẻ mạnh: ở người già thiếu canxi dễ bị suy nhược thần kinh, trí nhớ kém, đau đầu,…
Đối với trẻ em
Giúp trẻ phát triển chiều cao, tăng khả năng miễn dịch, thiếu canxi dẫn đến còi xương, chậm lớn, răng kém
Ổn định hệ thần kinh: những trẻ bị thiếu canxi thường có biểu hiện khóc đêm, hay giật mình và dễ nổi cáu
3. Đặc tính & phân loại của Canxi
Đặc tính sinh học
Canxi là khoáng chất không tan trong nước ở dạng nguyên tố, do đó cần được cung cấp dưới dạng muối để có thể hấp thu qua đường tiêu hóa. Quá trình hấp thu canxi chủ yếu diễn ra tại ruột non và phụ thuộc vào vitamin D, do vitamin D giúp tăng biểu hiện các protein vận chuyển canxi.
Phân loại Canxi:
Canxi tồn tại trong cơ thể dưới hai dạng:
Canxi trong xương: Canxi kết hợp với phospho là thành phần cấu tạo cơ bản của xương và răng, làm cho xương và răng chắc khỏe.
Canxi ngoài xương: Lượng canxi ngoại bào cần thiết cho các chức năng thần kinh cơ, hoạt động của tim và quá trình đông máu.
Ngoài ra, Canxi còn được phân loại theo dạng muối
Canxi hữu cơ và Canxi vô cơ (bảng so sánh)
Nguồn gốc:
Liên kết với các gốc hữu cơ như Calci Citrate, Calci Gluconate, Canxi hydroxyapatite, Calcium Lactate, Calcium Glucoheptonate,
Liên kết với các gốc vô cơ như Calcium Carbonate, Calcium Phosphate, Calcium Chloride...
Khả năng hấp thu:
Thường có khả năng hấp thu tốt hơn vì được kết hợp với các hợp chất hữu cơ giúp cải thiện sự hòa tan.
Sự hấp thu có thể thấp hơn, đặc biệt là khi không được tiêu thụ cùng với thức ăn.
Khả năng hấp thu của một số loại muối Canxi:
Calcium Hydroxyapatite > Calcium Citrate > Calcium Lactate > Calcium Gluconate > Calcium Carbonate > Calcium Hydrogen Phosphate
Hàm lượng Canxi nguyên tố
Thường không cung cấp hàm lượng Canxi nguyên tố cao, Calcium Citrate 21%, Calcium Lactate 13%, Calcium Gluconate: 9%...
Cung cấp hàm lượng Canxi nguyên tố lớn hơn, Calcium Carbonate 40%, Calcium Phosphate 38%
Chi phí sử dụng
Thường có chi phí cao hơn các loại canxi vô cơ
Thường có chi phí thấp và dễ tiếp cận hơn, để sử dụng lâu dài
4. Tiêu chí đánh giá chất lượng Canxi
Hàm lượng canxi nguyên tố
Khi lựa chọn sản phẩm, cần chú ý đến hàm lượng canxi nguyên tố (elemental calcium) thay vì tổng lượng muối canxi, vì đây mới là lượng canxi thực tế cơ thể có thể sử dụng.
Dạng muối và sinh khả dụng
Các dạng canxi khác nhau có sinh khả dụng khác nhau, do đó cần lựa chọn dạng phù hợp với từng đối tượng để tối ưu hiệu quả hấp thu.
Công thức phối hợp
Canxi thường đạt hiệu quả tốt hơn khi kết hợp với:
Vitamin D3: giúp tăng hấp thu canxi tại ruột
Vitamin K2 (MK-7): giúp đưa canxi vào xương và hạn chế lắng đọng tại mạch máu
Magnesium: hỗ trợ cân bằng khoáng chất và giảm nguy cơ co cơ
Công nghệ bào chế và nguồn nguyên liệu
Các sản phẩm chất lượng cao thường sử dụng nguyên liệu tinh khiết, có kiểm soát kim loại nặng và đạt tiêu chuẩn GMP hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác.
5. Hướng dẫn sử dụng Canxi hiệu quả
Nhu cầu canxi theo từng đối tượng (Bảng)
Trẻ em
Trẻ từ 0 - 5 tháng: cần 300mg canxi/ngày.
Trẻ từ 6 - 11 tháng : cần 400 mg canxi/ngày.
Trẻ từ 1 - 3 tuổi: cần 500 mg canxi/ngày.
Trẻ từ 4 - 6 tuổi: cần 600 mg canxi/ngày.
Trẻ từ 7 - 9 tuổi: cần 700 mg canxi/ngày.
Người từ 10 - 18 tuổi: cần khoảng 1000 mg canxi/ngày.
Người trưởng thành
Người 19 – 50 tuổi: 1000 mg/ngày
Người 51 – 70 tuổi: Nam 1000 mg, Nữ 1200 mg/ngày
Từ 71 tuổi trở lên: 1200 mg/ngày
Phụ nữ có thai
3 tháng đầu thai kỳ nên bổ sung 800 mg canxi mỗi ngày.
3 tháng giữa thai kỳ nên bổ sung khoảng 1000 mg canxi mỗi ngày.
3 tháng cuối thai kỳ nên bổ sung khoảng 1500 mg canxi mỗi ngày.
Nhu cầu canxi cho phụ nữ cho con bú là 1300 mg/ngày
Các yếu tố ảnh hưởng đến hấp thu canxi
Vitamin D là yếu tố quan trọng nhất giúp tăng hấp thu canxi, do đó thiếu vitamin D sẽ làm giảm hiệu quả bổ sung canxi.
Độ pH dạ dày ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của canxi, đặc biệt với calcium carbonate, do đó người có giảm acid dạ dày có thể hấp thu kém hơn.
Các chất như oxalate (trong rau xanh) hoặc phytate (trong ngũ cốc) có thể cản trở hấp thu canxi nếu sử dụng cùng lúc.
Cách dùng tối ưu
Canxi nên được chia thành nhiều lần trong ngày (mỗi lần ≤500 mg) để tăng hiệu quả hấp thu, vì cơ thể chỉ hấp thu tối đa một lượng nhất định mỗi lần.
Nên bổ sung Canxi vào buổi sáng.
Nên dùng Canxi 2 - 3 tháng, sau đó nghỉ 1 tháng. Không nên dùng liều quá cao kéo dài, có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận hoặc vôi hóa mạch máu.
Cần thận trọng khi sử dụng cùng một số thuốc như kháng sinh nhóm tetracycline hoặc quinolone, do canxi có thể làm giảm hấp thu thuốc.
Bổ sung canxi không quá 500mg mỗi lần, nên chia thành 2-3 lần trong ngày, để tránh nguy cơ gây ra sỏi thận, và giảm khả năng hấp thu canxi...
Đảm bảo cung cấp đầy đủ vitamin D cần thiết cho cơ thể để tăng khả năng hấp thụ canxi. Nhu cầu hàng ngày đối với vitamin D là 600 IU ở người trưởng thành, 800 IU ở người trên 71 tuổi.



Giá niêm yết: 495.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 210.000 ₫
Đăng nhập để



Giá niêm yết: 648.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 789.400 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 258.000 ₫
Đăng nhập để


Giá niêm yết: 648.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 789.400 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 258.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 390.800 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 540.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 495.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 650.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 690.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 300.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 850.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 250.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 1.276.400 ₫
Đăng nhập để