
1. Tổng quan về Collagen
Collagen là một loại protein cấu trúc chiếm khoảng 25–30% tổng lượng protein trong cơ thể, đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì độ bền vững và đàn hồi của các mô liên kết như da, xương, sụn, gân và dây chằng.
Collagen được tổng hợp nội sinh từ các acid amin (glycine, proline, hydroxyproline) với sự tham gia của các yếu tố đồng vận như vitamin C, kẽm và đồng. Tuy nhiên từ sau tuổi 25, quá trình tổng hợp collagen suy giảm dần, trong khi quá trình phân hủy tăng lên, dẫn đến các biểu hiện lão hóa và suy giảm chức năng mô.
Trong thực phẩm chức năng, collagen thường được bổ sung dưới dạng:
Collagen thủy phân (collagen peptides)
Collagen type II không biến tính (UC-II)
Collagen chiết xuất từ da cá, da bò hoặc sụn gà
Thực phẩm chứa Collagen:
Nguồn động vật:
Nước hầm xương
Thịt gà
Thịt bò
Cá và hải sản
Da heo (lợn)
Lòng trắng trứng: Lòng trắng trứng không chứa collagen trực tiếp, nhưng chứa nhiều proline, một axit amin cần thiết cho quá trình sản xuất collagen
Thực phẩm hỗ trợ sản sinh collagen:
Trái cây họ cam quýt (Cam, chanh, bưởi...) chứa nhiều vitamin C, một chất chống oxy hóa quan trọng giúp tổng hợp collagen.
Các loại quả mọng (Dâu tây, việt quất, mâm xôi...) cũng chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa
Các loại rau xanh đậm (Rau bina, cải xoăn...), các loại đậu,... chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp sản xuất collagen
Xu hướng thị trường:
Collagen là một trong những thành phần cốt lõi của nhóm sản phẩm chống lão hóa dành cho phụ nữ. Tuy nhiên hiện nay, việc sử dụng Collagen cho các vấn đề về xương khớp đang dần trở nên ngày càng phổ biến. [hyperlink collagen type 2] Bên cạnh đó, thị trường collagen cũng có sự ảnh hưởng đáng kể nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến, chuyển dịch từ "collagen thô" sang:
Collagen peptides trọng lượng phân tử thấp
Collagen kết hợp đa thành phần (vitamin C, HA, biotin…)
Collagen chuyên biệt theo mục tiêu (da – khớp – xương)
Thị trường collagen cũng là thị trường có quy mô lớn và vẫn đang tiếp tục tăng trường, quy mô toàn cầu dự đoán đạt 23 tỷ USD trong thập kỉ tới, với mức tăng trưởng hàng năm (CAGR) khoảng 8,9% (theo Precedence Research). Riêng trên kênh online (Tiktok, Shopee,...) tại Việt Nam, Collagen là nhóm hàng có quy mô doanh thu cao nhất trong nhóm sản phẩm Thực phẩm chức năng / bổ sung Hỗ trợ đẹp da: 758 tỷ VND, tăng trưởng 8% so với năm trước đó. Các thương hiệu uy tín trong nhóm làm đẹp: Elasten, Masilraon, Gilaa, DHC, 82x,...

2. Vai trò của Collagen đối với sức khỏe
Collagen chiếm khoảng 70% cấu trúc của da, với các vai trò quan trọng với da nhờ cơ chế cung cấp các peptide tín hiệu kích thích nguyên bào sợi tăng tổng hợp collagen nội sinh
Duy trì sự săn chắc và đàn hồi: Collagen giúp duy trì liên kết giữa các tế bào da, từ đó giảm nếp nhăn, ngăn ngừa tình trạng chảy xệ.
Giữ ẩm và làm mịn da: Collagen giúp giữ nước cho da, giúp da luôn ẩm mịn và căng bóng, giúp da giảm các nếp nhăn và rãnh sâu.
Phục hồi và tái tạo da: Collagen hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da mới, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ, giúp da nhanh phục hồi các vết thương.
Ngăn ngừa lão hóa da: Collagen giúp làm chậm quá trình lão hóa da, giảm thiểu nếp nhăn, vết chân chim & dấu hiệu lão hóa khác.
Hỗ trợ chắc khoẻ tóc - móng: Cung cấp acid amin cần thiết cho tổng hợp keratin, giảm tình trạng gãy rụng và tổn thương tóc - móng.
Collagen và Lão hóa da?
Sự suy giảm Collagen: Từ sau tuổi 25, lượng collagen trong cơ thể bắt đầu giảm dần, khoảng 1-1,5% mỗi năm. Sự suy giảm này làm cho cấu trúc da yếu đi, mất độ đàn hồi và độ săn chắc. Khi collagen suy giảm, các dấu hiệu lão hóa da sẽ xuất hiện rõ rệt hơn, bao gồm:
Nếp nhăn: Da mất đi độ đàn hồi, các nếp nhăn xuất hiện, đặc biệt là ở vùng mắt, miệng và trán.
Da chảy xệ: Da mất đi độ săn chắc, trở nên chùng nhão và chảy xệ.
Da khô và kém mịn màng: Collagen giúp giữ ẩm cho da, khi lượng collagen giảm, da trở nên khô ráp và kém mịn màng.
3. Đặc tính & phân loại của Collagen
Đặc tính sinh học
Ở dạng tự nhiên, collagen có kích thước lớn, không tan hoàn toàn trong nước, đồng thời khá khó hấp thu. Do đó, các sản phẩm bổ sung thường dùng collagen ở dạng sau khi thủy phân tạo collagen peptides vì dễ hấp thu hơn.
Phân loại (bảng)
+ theo type
Type I: da, xương, gân (chiếm ~90%)
Type II: sụn khớp
Type III: da, mạch máu
Type IV, V: màng đáy, mô đặc biệt
theo loại collagen
Collagen peptides (thủy phân): Phổ biến nhất, dễ hấp thu, thường dùng cho da, tóc, móng, sụn khớp
Collagen type II không biến tính (UC-II): Giữ nguyên cấu trúc, tác động qua cơ chế miễn dịch đường ruột, hiệu quả trong giảm đau khớp
theo nguồn gốc
Marine collagen (cá): Phổ biến, hấp thu tốt, ít nguy cơ bệnh truyền nhiễm
Bovine collagen (bò): Giá thành thấp nên khá phổ biến
Chicken collagen (gà): Giàu collagen type II
+ theo dạng abof chế
Collagen dạng nước
Hàm lượng collagen cao: Một số sản phẩm collagen dạng nước chứa hàm lượng collagen cao, đáp ứng nhu cầu bổ sung collagen hàng ngày.
Hấp thu nhanh: Collagen được hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch dễ uống, hấp thu nhanh.
Hương vị đa dạng: Collagen dạng nước thường được bổ sung hương liệu trái cây hoặc các hương vị khác, tạo cảm giác dễ uống hơn.
Collagen dạng viên, bột
Tiện lợi: Dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất cứ đâu
Bảo quản dễ dàng
So với collagen dạng nước: Ít mùi vị hơn và chi phí sử dụng thường thấp hơn
Sự hấp thu của Collagen vào cơ thể phụ thuộc nhiều yếu tố, bao gồm:
Dạng Collagen: Collagen thủy phân (collagen peptide hoặc Tripeptide) có kích thước phân tử nhỏ hơn, dễ dàng được hấp thụ vào máu hơn so với các dạng collagen khác
Kích thước phân tử: Collagen có kích thước phân tử nhỏ sẽ được hấp thụ tốt hơn. Vì vậy, các sản phẩm collagen thủy phân thường được ưa chuộng
Sức khỏe hệ tiêu hóa: Hệ tiêu hóa khỏe mạnh giúp tối ưu hóa quá trình hấp thụ collagen. Các vấn đề về tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích,... có thể làm giảm khả năng hấp thụ collagen.
Các chất dinh dưỡng khác: Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen. Bổ sung vitamin C cùng với collagen có thể tăng cường khả năng hấp thu
Tuổi tác: Khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của cơ thể giảm dần theo tuổi tác, bao gồm cả collagen.
Thời điểm uống collagen: Nhiều nghiên cứu khuyên nên sử dụng Collagen vào buổi sáng sớm hoặc buổi tối trước khi đi ngủ, thời điểm này cơ thể hấp thu Collagen tốt nhất, hoặc nên uống collagen cách bữa ăn khoảng 3 giờ.
4. Tiêu chí đánh giá chất lượng Collagen
Trọng lượng phân tử: Collagen peptides với trọng lượng < 5.000 Dalton sẽ hấp thu tốt hơn, vì trọng lượng càng thấp thì khả năng hấp thu càng cao do dễ dàng đi qua hàng rào ruột và vào hệ tuần hoàn, từ đó sinh khả dụng cũng càng cao.
Chất lượng của collagen trong thực phẩm chức năng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó quan trọng nhất là trọng lượng phân tử.
Hàm lượng và dạng chuẩn hóa: Hàm lượng collagen thực và tỷ lệ peptide rõ ràng.
Công nghệ bào chế: Các sản phẩm collagen trên thị trường thường được ứng dụng nhiều công nghệ tiên tiến để tăng độ hấp thu, phổ biến là:
Enzymatic hydrolysis: Công nghệ thủy phân enzyme để tạo ra các peptides
Nano collage: Công nghệ giảm kích thước phân tử
Liposomal: Ít phổ biến hơn do chi phí cao, nhưng bảo vệ hàm lượng và ổn định hoạt chất tốt hơn, làm tăng khả năng hấp thu
Công thức phối hợp tối ưu: Kết hợp Collagen với các dưỡng chất hoặc hoạt chất khác để tăng hiệu quả:
Vitamin C: yếu tố không thể thiếu trong quá trình tổng hợp collagen nội sinh
Hyaluronic acid (HA): tăng độ ẩm của da
Biotin, kẽm: hỗ trợ tóc và móng
Nguồn nguyên liệu và tiêu chuẩn sản xuất cũng là yếu tố cần được quan tâm. Collagen có nguồn gốc rõ ràng (Nhật, EU, Mỹ…), được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP, ISO... hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác sẽ đảm bảo độ an toàn và chất lượng cho người sử dụng.
5. Hướng dẫn sử dụng Collagen hiệu quả
Đối tượng sử dụng
Phụ nữ sau 25 tuổi (lão hóa da)
Người có dấu hiệu thoái hóa khớp
Người vận động nhiều, chơi thể thao
Người sau phẫu thuật, cần phục hồi mô
Liều dùng tham khảo
Làm đẹp da: 2.5 - 10g/ngày
Hỗ trợ khớp:
Collagen peptides: 5 - 10g/ngày
UC-II: ~40 mg/ngày
Cách dùng tối ưu
Uống lúc đói hoặc trước khi ngủ (tăng hấp thu)
Kết hợp vitamin C để tối ưu tổng hợp collagen
Dùng liên tục tối thiểu 8–12 tuần
Lưu ý khi sử dụng
Collagen không phải thuốc, do đó hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào thời gian sử dụng mà còn cần kết hợp với chế độ ăn, chống nắng, lối sống lành mạnh.
Thận trọng ở người dị ứng protein hoặc bị bệnh thận nếu muốn dùng liều cao kéo dài.
Nhu cầu Collagen cho Chống lão hóa, đẹp da:
Nhu cầu collagen hàng ngày để chống lão hóa và làm đẹp da phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe và lối sống
Liều lượng Collagen được khuyến nghị:
Đối với người trẻ (20-30 tuổi): Khoảng 2.500 - 5.000 mg collagen / ngày có thể giúp duy trì làn da khỏe mạnh.
Đối với người trung niên (30-40 tuổi): Nhu cầu collagen tăng lên, khoảng 5.000 - 10.000 mg collagen / ngày có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.
Đối với người trên 40 tuổi: Cơ thể sản xuất collagen nội sinh ít hơn, do đó có thể bổ sung lên đến 10.000 - 20.000 mg collagen mỗi ngày.
Sự hấp thu Collagen vào cơ thể
Sự hấp thu collagen vào cơ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trước hết, dạng collagen có ảnh hưởng lớn đến sinh khả dụng, trong đó collagen thủy phân (collagen peptides) hoặc tripeptide có kích thước phân tử nhỏ sẽ dễ dàng được hấp thu hơn so với collagen nguyên thủy. Kích thước phân tử càng nhỏ thì khả năng hấp thu càng cao, do đó các sản phẩm collagen thủy phân thường được ưu tiên sử dụng.
Tình trạng hệ tiêu hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thu collagen. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh sẽ giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu, trong khi các rối loạn tiêu hóa có thể làm giảm hiệu quả của việc bổ sung. Ngoài ra, vitamin C là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình tổng hợp collagen, do đó việc bổ sung collagen cùng với vitamin C có thể giúp tăng hiệu quả sử dụng.
Tuổi tác cũng là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và sử dụng collagen của cơ thể. Khi tuổi càng cao, khả năng hấp thu chất dinh dưỡng nói chung và collagen nói riêng sẽ giảm dần, do đó cần điều chỉnh liều dùng và thời gian sử dụng phù hợp.
Về thời điểm sử dụng, nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm thực hành cho thấy collagen có thể được sử dụng vào buổi sáng sớm hoặc buổi tối trước khi đi ngủ, là những thời điểm cơ thể có khả năng hấp thu tốt. Ngoài ra, việc sử dụng collagen cách bữa ăn khoảng 2–3 giờ cũng có thể giúp tối ưu hóa quá trình hấp thu.



Giá niêm yết: 2.750.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 590.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 1.790.000 ₫
Đăng nhập để


Giá niêm yết: 2.750.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 590.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 1.790.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 1.195.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 300.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 441.900 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 1.650.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 690.000 ₫
Đăng nhập để

Giá niêm yết: 638.200 ₫
Đăng nhập để