Recap: Dinh dưỡng trong hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hoá lipid máu và bệnh lý tim mạch

Recap: Dinh dưỡng trong hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hoá lipid máu và bệnh lý tim mạch

Mục lục

    Nhận thấy tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho các dược sĩ và nhà thuốc – ​​những người trực tiếp tư vấn và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng, PharmaDi phối hợp với PGS. TS. BS Lê Bạch Mai tổ chức buổi Training Online về dinh dưỡng hợp lý trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hoá lipid máu và bệnh lý tim mạch..

     

    Diễn giả: PGS.TS.BS. Lê Bạch Mai – nguyên Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dinh dưỡng

    Thực trạng và yếu tố nguy cơ

    Thực trạng bệnh tim mạch tại Việt Nam

    Bệnh tim mạch hiện là nguyên nhân tử vong hàng đầu, cao hơn tổng số ca tử vong do ung thư, COPD và đái tháo đường cộng lại.

    Tại Việt Nam:

    • Khoảng 200.000 người tử vong mỗi năm, chiếm 33% tổng số ca tử vong.
    • 50% người trưởng thành tại Việt Nam mắc tăng huyết áp, và tỷ lệ rối loạn lipid máu tăng dần theo độ tuổi.

    Thực trạng đái tháo đường

    Đái tháo đường cũng đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng lo ngại.

    • Việt Nam có hơn 5 triệu người mắc đái tháo đường.
    • Khoảng 65% người bệnh không biết mình mắc bệnh.
    • Hơn 55% bệnh nhân khi được chẩn đoán đã có biến chứng

    Recap: Dinh dưỡng trong hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hoá lipid máu và bệnh lý tim mạch

    Khoảng trống trong quản lý bệnh

    Việc phát hiện và quản lý các bệnh mạn tính tại cộng đồng vẫn còn nhiều hạn chế.

    • Tăng huyết áp: 56,9% người bệnh không được phát hiện, chỉ 13,6% được quản lý điều trị.
    • Đái tháo đường: 68,9% số ca bệnh không được phát hiện

    Điều này cho thấy nhiều người đang sống chung với bệnh nhưng chưa được quản lý đầy đủ.

    Các yếu tố nguy cơ

    Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch và rối loạn lipid máu gồm:

    Yếu tố không thể thay đổi

    • Tuổi
    • Giới tính
    • Di truyền

    Yếu tố có thể thay đổi

    • Chế độ ăn nhiều muối, nhiều chất béo và đường
    • Ít vận động thể lực
    • Lối sống thiếu lành mạnh
    • Thừa cân, béo phì
    • Khẩu phần thiếu vi chất dinh dưỡng.

    Một số thiếu hụt vi chất vẫn còn phổ biến tại Việt Nam như:

    • Thiếu kẽm
    • Khẩu phần canxi thấp.
    • Thiếu sắt
    • Thiếu vitamin D

    2. Hậu quả của rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch

    Gánh nặng bệnh tật ở người cao tuổi

    Quá trình già hóa dân số làm gia tăng các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch.

    • Trung bình mỗi người cao tuổi mắc khoảng 2–3 bệnh mạn tính.
    • Nhiều người phải sống nhiều năm với bệnh tật, làm giảm chất lượng cuộc sống và tạo gánh nặng cho hệ thống y tế.

    Tăng huyết áp – “kẻ giết người thầm lặng”

    Tăng huyết áp thường tiến triển âm thầm và nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng.

    Một số biểu hiện có thể gặp:

    • Đau đầu
    • Chóng mặt
    • Ù tai
    • Tim đập nhanh.

    Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân chỉ phát hiện khi đã có biến chứng.

    Nguy cơ đột quỵ

    Rối loạn lipid máu và tăng huyết áp làm tăng nguy cơ đột quỵ, gồm hai dạng chính:

    • Nhồi máu não: tắc mạch do cục máu đông.
    • Xuất huyết não: vỡ mạch máu não.

    Cả hai đều có thể dẫn đến tử vong hoặc tàn phế lâu dài.

     

    3. Giải pháp dinh dưỡng trong dự phòng bệnh tim mạch

    Nguyên tắc dinh dưỡng

    Phòng ngừa rối loạn lipid máu cần kết hợp chế độ ăn hợp lý và lối sống lành mạnh.

    Chế độ ăn cần:

    • Đảm bảo đủ năng lượng.
    • Cân đối các nhóm chất: protein – lipid – glucid.
    • Đa dạng thực phẩm để cung cấp đủ vitamin và khoáng chất.

    Khẩu phần nên phối hợp nhiều nhóm thực phẩm như lương thực, thịt cá, trứng, sữa, dầu mỡ, rau và trái cây.

    Recap: Dinh dưỡng trong hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hoá lipid máu và bệnh lý tim mạch

    Kiểm soát muối và chất béo

    • Lượng muối khuyến nghị <5 g/ngày.
    • Hạn chế acid béo bão hòa.
    • Tăng cường acid béo không bão hòa từ cá biển, dầu thực vật và các loại hạt.

    Bổ sung phytosterol từ thực vật

    • Phytosterol là các sterol có nguồn gốc thực vật, có cấu trúc tương tự cholesterol.
    • Cơ chế: cạnh tranh hấp thu cholesterol tại ruột, từ đó làm giảm lượng cholesterol đi vào tuần hoàn.
    • Bổ sung khoảng 2 g phytosterol/ngày có thể giúp giảm LDL-cholesterol khoảng 10%.

    Tiêu thụ trứng hợp lý trong chế độ ăn

    • Trứng là nguồn cholesterol tự nhiên nhưng đồng thời cung cấp protein chất lượng cao, vitamin và phospholipid có lợi cho sức khỏe tim mạch.
    • Khuyến nghị sử dụng:
      • Trẻ em: khoảng 5–6 quả/tuần.
      • Người trưởng thành: 2–3 quả/tuần, tùy theo tình trạng sức khỏe và khẩu phần ăn.

    Bổ sung Omega-3 với liều phù hợp

    Omega-3 có vai trò quan trọng trong dự phòng bệnh tim mạch:

      • Giảm viêm
      • Hạn chế tiến triển của mảng xơ vữa
      • Giảm triglycerid và cải thiện chức năng nội mô mạch máu.

    Khuyến nghị chung:

        • Người trưởng thành: 250–500 mg EPA + DHA/ngày để duy trì sức khỏe tim mạch.
        • Phụ nữ mang thai: ít nhất 200 mg DHA/ngày để hỗ trợ phát triển não và thị giác của thai nhi.

    Lựa chọn dạng Omega-3 có sinh khả dụng cao

    • Dạng TG hoặc rTG thường có khả năng hấp thu sinh học tốt hơn so với dạng ethyl ester.

    Recap: Dinh dưỡng trong hỗ trợ điều trị rối loạn chuyển hoá lipid máu và bệnh lý tim mạch

    Vai trò của EPA trong kiểm soát viêm và rối loạn chuyển hóa:

    EPA (Eicosapentaenoic acid) là acid béo Omega-3 có tác dụng sinh học mạnh.

    Một số nghiên cứu cho thấy EPA:

    • Ức chế các cytokine gây viêm
    • Giảm rối loạn chuyển hóa trong hội chứng suy mòn
    • Có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm mạn tính liên quan đến nhiều bệnh lý.

    Coenzyme Q10

    CoQ10 tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng trong ty thể và có tác dụng chống oxy hóa.

    Một số lợi ích đối với tim mạch:

    • Hỗ trợ chức năng cơ tim
    • Cải thiện lipid máu
    • Hỗ trợ kiểm soát huyết áp.

    Liều thường dùng: 100–300 mg/ngày trong ≥ 3 tháng.

    Lựa chọn thực phẩm lành mạnh

    • Ưu tiên thực phẩm GI thấp (<55) hoặc trung bình (<69) để kiểm soát đường huyết.
    • Tăng cường rau và trái cây, lượng khuyến nghị: khoảng 400 g rau quả/ngày

    Bên cạnh đó, cần kiểm soát thừa cân – béo phì, vì đây là yếu tố nguy cơ quan trọng của rối loạn chuyển hóa và bệnh tim mạch.

      Thêm giỏ hàng